thèn thẹn

Học thuật
Thân thiện
thèn thẹn

Một cô bé thèn thẹn cúi mặt khi được khen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi thẹn, chút ngại ngùng: Trạng thái cảm thấy ngượng ngùng, e thẹnmức độ nhẹ, không quá mạnh mẽ như "thẹn thùng" hay "xấu hổ". Thường dùng để miêu tả phản ứng nhẹ nhàng, dễ thương trước một lời khen, một sự chú ý hoặc một tình huống khiến người ta cảm thấy e lệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • cúi mặt, nở nụ cười thèn thẹn khi được khen.
    • Anh ấy đáp lại lời cảm ơn bằng một cái gật đầu thèn thẹn.
    • Gương mặt ấy ánh lên vẻ thèn thẹn, hồng hào khi nhắc đến người ấy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thèn thẹn" thường đi kèm với các động từ, tính từ miêu tả hành động hoặc trạng thái e lệ như "cười", "đáp", "ngượng nghịu", "đỏ mặt".
    • Cậu thèn thẹn đưa món quà nhỏ cho bạn.
  • Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc lối nói giàu hình ảnh để tăng tính biểu cảm, gợi tả sự đáng yêu, ngại ngùng.
Biến thể từ gần giống
  • Thẹn (tính từ): Cảm giác ngượng ngùng, xấu hổ (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Thẹn thùng (tính từ): Thẹn một cách rõ rệt, dễ nhận thấy (mức độ mạnh hơn "thèn thẹn").
  • Ngại ngùng (tính từ): Có vẻ e dè, ngượng nghịu.
  • E lệ (tính từ): Vẻ rụt rè, thẹn thùng (thường dùng cho phụ nữ, thiếu nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Ngượng ngùng: Cảm thấy không tự nhiên, hơi xấu hổ.
  • Bẽn lẽn: Thẹn thùng, rụt rè (thường dùng trong văn học).
Từ trái nghĩa
  • Tự tin: Tin vào khả năng của bản thân, không e ngại.
  • Bạo dạn: Mạnh dạn, không sợ hãi hay ngại ngùng.
  • Vô tư: Thoải mái, không bận tâm, không thẹn thùng.
Lưu ý sử dụng
  • "Thèn thẹn" một từ láy, mang sắc thái biểu cảm cao, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc văn viết mang tính văn chương, miêu tả.
  • Từ này ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khách quan hoặc văn bản hành chính.
  • So với "thẹn", từ "thèn thẹn" nhấn mạnh hơn vào mức độ nhẹ nhàng thường gợi cảm giác dễ thương, đáng yêu hơn sự xấu hổ thực sự.
thèn thẹn

Một cô bé thèn thẹn cúi mặt khi được khen.

  1. Hơi thẹn.

Từ gần giống

Từ chứa "thèn thẹn"